安全
あんぜん
Nghĩa: an toàn
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
安全のためにシートベルトをしてください。
Vì an toàn, hãy thắt dây an toàn.
Ví dụ 2
この道は夜でも安全です。
Con đường này ban đêm cũng an toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
あんぜん
Nghĩa: an toàn
Loại: Tính từ Na
Ví dụ 1
安全のためにシートベルトをしてください。
Vì an toàn, hãy thắt dây an toàn.
Ví dụ 2
この道は夜でも安全です。
Con đường này ban đêm cũng an toàn.
きけん
Nghĩa: nguy hiểm
Loại: Danh từ/Tính từ Na
Ví dụ 1
「危険」はN4でよく出る表現です。
'危険' là cách diễn đạt hay xuất hiện ở N4.
Ví dụ 2
例文で「危険」の意味を確認しましょう。
Hãy xác nhận nghĩa của '危険' bằng câu ví dụ.
Cấu trúc/nhóm: Danh từ/Tính từ Na。 Cách dùng: Từ bổ sung N4 dùng để mô tả trạng thái, đánh giá hoặc cảm xúc trong câu. Lưu ý: Chú ý chia quá khứ/phủ định theo tính từ I hoặc Na. Phân biệt: So với 安全; 注意, cần phân biệt mức độ, sắc thái và cách đứng trước danh t…
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.