増える
ふえる
Nghĩa: tăng lên
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
最近、外国人の観光客が増えています。
Gần đây khách du lịch nước ngoài đang tăng.
Ví dụ 2
練習すると、できることが増えます。
Nếu luyện tập, những việc làm được sẽ tăng lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N4 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ふえる
Nghĩa: tăng lên
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
最近、外国人の観光客が増えています。
Gần đây khách du lịch nước ngoài đang tăng.
Ví dụ 2
練習すると、できることが増えます。
Nếu luyện tập, những việc làm được sẽ tăng lên.
へる
Nghĩa: giảm đi
Loại: Động từ nhóm 1
Ví dụ 1
運動すると、ストレスが減ります。
Nếu vận động, căng thẳng giảm.
Ví dụ 2
雨の日は客が減ります。
Ngày mưa thì khách giảm.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.