私の名前(わたしのなまえ)は田中(たなか)です
Tên của tôi là Tanaka
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
Tên
名 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là Tên.
Cách đọc là な.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: な
Hán Việt: Danh
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
私の名前(わたしのなまえ)は田中(たなか)です
Tên của tôi là Tanaka
先生(せんせい)の名前(なまえ)は何(なん)ですか
Thầy giáo tên là gì
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.