寒(さむ)いので、コートを着(き)てください。
Vì trời lạnh nên hãy mặc áo khoác vào.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
Mặc áo khoác
コートを着ます trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là Mặc áo khoác.
Cách đọc là コートをきます.
Từ này đang được phân loại là 五段動詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N5 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: コートをきます
Loại từ: 五段動詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
寒(さむ)いので、コートを着(き)てください。
Vì trời lạnh nên hãy mặc áo khoác vào.
きょうはとても寒(さむ)いので、コートを着(き)ます。
Hôm nay trời rất lạnh nên tôi sẽ mặc áo khoác.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.