この部屋(へや)はとても綺麗(きれい)ですね。
Căn phòng này rất đẹp/sạch sẽ nhỉ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
Đẹp, sạch sẽ, trong trẻo, gọn gàng
綺麗 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là Đẹp, sạch sẽ, trong trẻo, gọn gàng.
Cách đọc là きれい.
Từ này đang được phân loại là な形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きれい
Hán Việt: Kì Lệ
Loại từ: な形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
この部屋(へや)はとても綺麗(きれい)ですね。
Căn phòng này rất đẹp/sạch sẽ nhỉ.
彼女(かのじょ)は綺麗(きれい)な声(こえ)で歌(うた)います。
Cô ấy hát bằng một giọng rất trong trẻo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.