新(あたら)しく買(か)ったパソコンはとても速(はや)い。
Cái máy tính mới mua rất nhanh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
Mới, một cách mới mẻ, làm mới
新しく trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là Mới, một cách mới mẻ, làm mới.
Cách đọc là あたらしく.
Từ này đang được phân loại là い形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あたらしく
Hán Việt: Tân
Loại từ: い形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
新(あたら)しく買(か)ったパソコンはとても速(はや)い。
Cái máy tính mới mua rất nhanh.
彼(かれ)は新(あたら)しく事業(じぎょう)を始(はじ)めた。
Anh ấy đã bắt đầu một công việc kinh doanh mới.
Từ gần nghĩa: 新(あら)たに (mới mẻ, lại từ đầu), 新規(しんき)に (mới, lần đầu)
Từ trái nghĩa: 古(ふる)く (cũ, một cách cũ kỹ)
Liên quan: 新(あたら)しい (mới), 新(あら)た (mới mẻ), 新規(しんき) (mới)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.