女の人は明日早く起きます
Vào sáng mai, người phụ nữ sẽ thức dậy sớm
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
sáng mai
明日早 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là sáng mai.
Dữ liệu hiện tại chưa có cách đọc riêng cho mục này; JLPT180 không tự suy đoán cách đọc khi trường Reading đang trống.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
女の人は明日早く起きます
Vào sáng mai, người phụ nữ sẽ thức dậy sớm
明日早いので、今日は十時に寝ます
Vì sáng mai, nên hôm nay sẽ đi ngủ vào lúc 10 giờ
Từ gần nghĩa: 朝(あさ), 午前(ごぜん)
Liên quan: 明日(あした), 朝(あさ), 午前(ごぜん), 昨日(きのう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.