子供は学校(がっこう)に行きます
Trẻ em đi học
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
trẻ em
子供 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là trẻ em.
Cách đọc là こども.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こども
Hán Việt: trẻ nhỏ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
子供は学校(がっこう)に行きます
Trẻ em đi học
子供の日(こどものひ)は五月五日(ごがつついたち)
Ngày của trẻ em là ngày 5 tháng 5
Từ gần nghĩa: 子ども(こども)、子供さん(こどもさん)、若者(わかもの)
Từ trái nghĩa: 大人(おとな)
Liên quan: 家族(かぞく)、親(おや)、兄弟(きょうだい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.