お店で何を買いましたか
Bạn đã mua gì ở cửa hàng?
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
cửa hàng, tiệm
お店 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là cửa hàng, tiệm.
Cách đọc là おみせ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おみせ
Hán Việt: cửa tiệm
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
お店で何を買いましたか
Bạn đã mua gì ở cửa hàng?
お店はどこにありますか
Cửa hàng ở đâu?
Từ gần nghĩa: 店舗(てんぽ), 店(みせ)
Liên quan: 買い物(かいもの), 商品(しょうひん), 店員(てんいん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.