私は不合格(ふごうかく)だった。
Tôi không đạt yêu cầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
không
不 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là không.
Dữ liệu hiện tại chưa có cách đọc riêng cho mục này; JLPT180 không tự suy đoán cách đọc khi trường Reading đang trống.
Từ này đang được phân loại là い形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Hán Việt: bất
Loại từ: い形容詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
私は不合格(ふごうかく)だった。
Tôi không đạt yêu cầu.
不明(ふめい)な点(てん)がある。
Có điểm không rõ ràng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.