私には子が二人います
Tôi có hai người con
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
con
子 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là con.
Cách đọc là こ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こ
Hán Việt: tử
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
私には子が二人います
Tôi có hai người con
子どもは学校に行きます
Trẻ em đi học
Từ gần nghĩa: 子供(こども)
Từ trái nghĩa: 親(おや)
Liên quan: 息子(むすこ), 娘(むすめ), 孫(まご)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.