私の歳は20です
Tuổi của tôi là 20
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5
tuổi
歳 trong kho từ vựng JLPT N5 của JLPT180 có nghĩa là tuổi.
Cách đọc là さい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さい
Hán Việt: tuế
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: phong_tra_tu · tra_tu_user
私の歳は20です
Tuổi của tôi là 20
歳をとる(とる)
già đi
Từ gần nghĩa: 年齢(ねんれい)
Liên quan: 年(とし), 生年(せいねん), 年齢(ねんれい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.