午前
ごぜん
Nghĩa: buổi sáng, trước 12 giờ trưa
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
午前八時に会社へ行きます。
Tám giờ sáng tôi đi đến công ty.
Ví dụ 2
授業は午前九時からです。
Giờ học bắt đầu từ 9 giờ sáng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ごぜん
Nghĩa: buổi sáng, trước 12 giờ trưa
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
午前八時に会社へ行きます。
Tám giờ sáng tôi đi đến công ty.
Ví dụ 2
授業は午前九時からです。
Giờ học bắt đầu từ 9 giờ sáng.
ごご
Nghĩa: buổi chiều, sau 12 giờ trưa
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
午後五時に仕事が終わります。
Năm giờ chiều công việc kết thúc.
Ví dụ 2
午後、図書館へ行きます。
Buổi chiều tôi đi thư viện.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.