寝る
ねる
Nghĩa: ngủ, đi ngủ
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
毎晩十一時に寝ます。
Mỗi tối tôi ngủ lúc 11 giờ.
Ví dụ 2
昨日は早く寝ました。
Hôm qua tôi đã ngủ sớm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ねる
Nghĩa: ngủ, đi ngủ
Loại: Động từ nhóm 2
Ví dụ 1
毎晩十一時に寝ます。
Mỗi tối tôi ngủ lúc 11 giờ.
Ví dụ 2
昨日は早く寝ました。
Hôm qua tôi đã ngủ sớm.
てい
Nghĩa: thức dậy
Loại: 一段動詞
Ví dụ 1
12時(じに)起きています
Tôi thức dậy vào 12 giờ
Ví dụ 2
毎朝(まいあさ)7時に起きます
Mỗi buổi sáng tôi thức dậy vào 7 giờ
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.