町
まち
Nghĩa: thị trấn, thành phố
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この町はにぎやかです。
Thị trấn/thành phố này náo nhiệt.
Ví dụ 2
古い町へ行きました。
Tôi đã đi đến thị trấn/thành phố cổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
まち
Nghĩa: thị trấn, thành phố
Loại: Danh từ
Ví dụ 1
この町はにぎやかです。
Thị trấn/thành phố này náo nhiệt.
Ví dụ 2
古い町へ行きました。
Tôi đã đi đến thị trấn/thành phố cổ.
このまち
Nghĩa: thị trấn này, khu phố này
Loại: 名詞
Ví dụ 1
この町(このまち)は静かです
Thị trấn này rất yên tĩnh
Ví dụ 2
町(まち)の中央(ちゅうおう)に公園(こうえん)があります
Ở trung tâm thị trấn có một công viên
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.