軽い
かるい
Nghĩa: nhẹ
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この鞄は軽いです。
Cái cặp này nhẹ.
Ví dụ 2
軽い荷物だけ持って行きます。
Tôi chỉ mang hành lý nhẹ đi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
かるい
Nghĩa: nhẹ
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この鞄は軽いです。
Cái cặp này nhẹ.
Ví dụ 2
軽い荷物だけ持って行きます。
Tôi chỉ mang hành lý nhẹ đi.
おもい
Nghĩa: nặng
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この荷物は重いです。
Hành lý này nặng.
Ví dụ 2
重い鞄を持ちました。
Tôi đã cầm chiếc cặp nặng.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.