狭い
せまい
Nghĩa: chật, hẹp
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この部屋は狭いです。
Căn phòng này chật.
Ví dụ 2
狭い道を歩きます。
Tôi đi bộ trên con đường hẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
せまい
Nghĩa: chật, hẹp
Loại: Tính từ I
Ví dụ 1
この部屋は狭いです。
Căn phòng này chật.
Ví dụ 2
狭い道を歩きます。
Tôi đi bộ trên con đường hẹp.
ちいさく
Nghĩa: nhỏ, bé
Loại: い形容詞
Ví dụ 1
この部屋は小さくて暗いです
Phòng này nhỏ và tối
Ví dụ 2
小さな子供(こども)はかわいいです
Trẻ em nhỏ rất dễ thương
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.