五
ご
Nghĩa: năm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
学生が五(ご)人います。
Có năm sinh viên.
Ví dụ 2
五(ご)時(じ)に会議(かいぎ)があります。
Có một cuộc họp vào lúc 5 giờ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N5 · Từ trái nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ trái nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
ご
Nghĩa: năm
Loại: 名詞
Ví dụ 1
学生が五(ご)人います。
Có năm sinh viên.
Ví dụ 2
五(ご)時(じ)に会議(かいぎ)があります。
Có một cuộc họp vào lúc 5 giờ.
いち
Nghĩa: Một; số một; toàn bộ; duy nhất
Loại: 名詞
Ví dụ 1
一(いち)から十(じゅう)まで教(おし)える。
Dạy từ đầu đến cuối.
Ví dụ 2
一(いち)を聞(き)いて十(じゅう)を知(し)る。
Nghe một hiểu mười (ám chỉ người thông minh).
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là đối lập/trái nghĩa. Hãy chú ý ngữ cảnh của từng câu ví dụ vì một cặp trái nghĩa không có nghĩa là có thể thay thế cơ học trong mọi cấu trúc.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.