Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Bán lẻ

Từ vựng tiếng Nhật ngành Bán lẻ: nhóm Công việc / quy trình

Trang này tập trung vào 68 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Bán lẻ, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.

68thuật ngữ
1chủ đề trong ngành

Nhóm Công việc / quy trình · Bán lẻ

68 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2

売場変更

うりばへんこう

thay đổi bố trí khu bán hàng

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

QRコード決済

キューアールコードけっさい

thanh toán QR

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

接客対応

せっきゃくたいおう

phục vụ/ứng đối khách

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

新人教育

しんじんきょういく

đào tạo nhân viên mới

Danh từ hành động (する)Công việc / quy trình

Tiếp tục học

Dùng kho này trong JLPT180

Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...