店舗運営
てんぽうんえい
vận hành cửa hàng
Đang hội tụ linh khí…
Bán lẻ
Trang này tập trung vào 68 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Bán lẻ, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
68 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
てんぽうんえい
vận hành cửa hàng
はんばいかつどう
hoạt động bán hàng
うりばへんこう
thay đổi bố trí khu bán hàng
ちんれつ
trưng bày
しょうひんちんれつ
trưng bày hàng hóa
điều chỉnh mặt hàng hướng ra ngoài
エンドちんれつ
trưng bày đầu kệ
ほじゅう
bổ sung hàng
かいけい
thanh toán tại quầy
キューアールコードけっさい
thanh toán QR
いっかつばらい
thanh toán một lần
ぶんかつばらい
thanh toán trả góp
せっきゃくたいおう
phục vụ/ứng đối khách
しょうひんせつめい
giải thích sản phẩm
あんない
hướng dẫn khách
といあわせ
yêu cầu hỏi thông tin
クレームたいおう
xử lý khiếu nại
đợt giảm giá
とくばい
bán khuyến mãi đặc biệt
ねびき
giảm giá
ポイントかんげん
hoàn điểm
chiến dịch khuyến mãi
khuyến mãi theo giờ
かかくかいてい
điều chỉnh giá
へんぴんうけつけ
tiếp nhận trả hàng
へんきんしょり
xử lý hoàn tiền
はっちゅう
đặt hàng
しいれ
mua/nhập hàng
のうひん
giao hàng vào cửa hàng
にゅうか
hàng về/nhập hàng
ネットちゅうもん
đơn đặt hàng online
てんぽうけとり
nhận hàng tại cửa hàng
てんとううけとり
nhận hàng tại quầy
omnichannel
ざいこれんけい
đồng bộ tồn kho
しんじんきょういく
đào tạo nhân viên mới
ちょうれい
họp đầu ca
ひきつぎ
bàn giao ca/công việc
かいてん
mở cửa hàng
へいてん
đóng cửa hàng
レジかいきょく
mở quầy POS
レジへいきょく
đóng quầy POS
てんないせいそう
vệ sinh trong cửa hàng
ゆかせいそう
vệ sinh sàn
おんどかんり
quản lý nhiệt độ
こうり
bán lẻ
quầy/máy tính tiền
へんぴん
trả hàng
こうかん
đổi hàng
はんばい
bán hàng
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.