コンクリート
bê tông
Đang hội tụ linh khí…
Xây dựng & thi công
Trang này tập trung vào 54 thuật ngữ thuộc chủ đề Bê tông trong ngành Xây dựng & thi công, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
54 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
bê tông
なまコンクリート
bê tông tươi
だせつ
đổ bê tông
しめかため
đầm chặt bê tông
はいごう
cấp phối bê tông
みずセメントひ
tỷ lệ nước/xi măng
độ sụt
くうきりょう
hàm lượng không khí
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.