八方塞がり
はっぽうさがり
Bế tắc, bị chặn mọi lối, tiến thoái lưỡng nan. (nghĩa đen: bị chặn tám hướng)
Hán Việt: BÁT PHƯƠNG TẮC
ラッシュ時の満員電車では、身動きが取れず八方塞がりのような気分になる。
Trong chuyến tàu điện đông đúc giờ cao điểm, tôi cảm thấy như bị bế tắc, không thể cử động.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 八 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 八方塞がり (はっぽうさがり) – Bế tắc, bị chặn mọi lối, tiến thoái lưỡng nan. (nghĩa đen: bị chặn tám hướng).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
八方塞がり → はっぽうさがり
1 mục hiển thị
はっぽうさがり
Bế tắc, bị chặn mọi lối, tiến thoái lưỡng nan. (nghĩa đen: bị chặn tám hướng)
Hán Việt: BÁT PHƯƠNG TẮC
ラッシュ時の満員電車では、身動きが取れず八方塞がりのような気分になる。
Trong chuyến tàu điện đông đúc giờ cao điểm, tôi cảm thấy như bị bế tắc, không thể cử động.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.