屹立
きつりつ
Đứng sừng sững, đứng cao vút, nổi bật (thường dùng cho núi, tòa nhà, hay ý chí kiên định)
Hán Việt: Ngật Lập
山頂には巨大な岩が屹立していた。
Trên đỉnh núi có một tảng đá khổng lồ đứng sừng sững.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 屹 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 屹立 (きつりつ) – Đứng sừng sững, đứng cao vút, nổi bật (thường dùng cho núi, tòa nhà, hay ý chí kiên định).
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
屹立 → きつりつ
屹度 → きっと
2 mục hiển thị
きつりつ
Đứng sừng sững, đứng cao vút, nổi bật (thường dùng cho núi, tòa nhà, hay ý chí kiên định)
Hán Việt: Ngật Lập
山頂には巨大な岩が屹立していた。
Trên đỉnh núi có một tảng đá khổng lồ đứng sừng sững.
きっと
Chắc chắn, nhất định, nhất định là
Hán Việt: Ateji (Ngật Độ - không phản ánh nghĩa)
彼はきっと成功するだろう。
Anh ấy nhất định sẽ thành công.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.