資源
しげん
Tài nguyên
Hán Việt: TÀI NGUYÊN
地球の天然資源は有限なので、大切に使う必要があります。
Tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất là có hạn, vì vậy chúng ta cần sử dụng chúng một cách cẩn thận.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 源 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 資源 (しげん) – Tài nguyên.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
資源 → しげん
起源 → きげん
特定危険源 → とくていきけんげん
3 mục hiển thị
しげん
Tài nguyên
Hán Việt: TÀI NGUYÊN
地球の天然資源は有限なので、大切に使う必要があります。
Tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất là có hạn, vì vậy chúng ta cần sử dụng chúng một cách cẩn thận.
きげん
nguồn gốc, khởi nguyên; điểm bắt đầu của sự vật, phong tục hoặc khái niệm
Hán Việt: KHỞI NGUYÊN
この祭りの起源は数百年前にさかのぼる。
Nguồn gốc lễ hội này có từ vài trăm năm trước.
とくていきけんげん
Nguồn nguy hiểm cụ thể, được xác định rõ ràng. (Những điểm, hành vi, hoặc điều kiện tiềm ẩn rủi ro cao cần được kiểm soát đặc biệt và ưu tiên trong quản lý an toàn).
Hán Việt: Đặc định nguy hiểm nguyên
今日の朝礼で、高所作業における特定危険源について再確認しました。
Trong buổi họp sáng nay, chúng tôi đã xác nhận lại các nguồn nguy hiểm cụ thể trong công việc trên cao.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.