漂う
ただよう
trôi nổi, lơ lửng; mùi, âm thanh hoặc bầu không khí lan nhẹ trong không gian
Hán Việt: PHIÊU
小さな船が静かな海に漂っていた。
Một con thuyền nhỏ trôi trên mặt biển yên tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 漂 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 漂う (ただよう) – trôi nổi, lơ lửng; mùi, âm thanh hoặc bầu không khí lan nhẹ trong không gian.
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
漂う → ただよう
1 mục hiển thị
ただよう
trôi nổi, lơ lửng; mùi, âm thanh hoặc bầu không khí lan nhẹ trong không gian
Hán Việt: PHIÊU
小さな船が静かな海に漂っていた。
Một con thuyền nhỏ trôi trên mặt biển yên tĩnh.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.