瀬戸際
せとぎわ
Bờ vực, ngưỡng cửa, thời điểm quyết định, tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
毎日の満員電車通勤で、私の忍耐力はもう瀬戸際だ。
Với việc đi tàu điện ngầm giờ cao điểm mỗi ngày, sự kiên nhẫn của tôi đã đến bờ vực.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 瀬 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 瀬戸際 (せとぎわ) – Bờ vực, ngưỡng cửa, thời điểm quyết định, tình thế ngàn cân treo sợi tóc..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
瀬戸際 → せとぎわ
遣る瀬ない → やるせない
2 mục hiển thị
せとぎわ
Bờ vực, ngưỡng cửa, thời điểm quyết định, tình thế ngàn cân treo sợi tóc.
毎日の満員電車通勤で、私の忍耐力はもう瀬戸際だ。
Với việc đi tàu điện ngầm giờ cao điểm mỗi ngày, sự kiên nhẫn của tôi đã đến bờ vực.
やるせない
Đau khổ, buồn bã, bất lực, vô phương cứu chữa, không biết phải làm sao (thường là cảm xúc sâu sắc).
Hán Việt: Khiển Thế Bất (Khiển: làm, Thế: phương tiện, Bất: không - nghĩa Hán Việt không trực tiếp)
彼との別れが辛すぎて、やるせない気持ちでいっぱいだ。
Chia tay anh ấy đau khổ quá, trong lòng mình tràn ngập cảm giác bất lực.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.