紛糾
ふんきゅう
Sự rối ren, hỗn loạn, phức tạp (thường là về tranh chấp, vấn đề).
Hán Việt: Phân củ
議論が紛糾し、会議はなかなか進まなかった。
Cuộc tranh luận trở nên rối ren, cuộc họp mãi không tiến triển.
Đang hội tụ linh khí…
Kanji JLPT N1
Chữ 紛 xuất hiện trong kho từ vựng N1 của JLPT180. Từ đại diện: 紛糾 (ふんきゅう) – Sự rối ren, hỗn loạn, phức tạp (thường là về tranh chấp, vấn đề)..
Một Kanji có thể có nhiều cách đọc tùy từ. JLPT180 không gán một âm duy nhất nếu dữ liệu chưa có trường On/Kun chuẩn; thay vào đó trang hiển thị cách đọc trong các từ thật.
紛糾 → ふんきゅう
見紛う → みまがう
紛らす → まぎらす
紛れる → まぎれる
紛らわしい → まぎらわしい
5 mục hiển thị
ふんきゅう
Sự rối ren, hỗn loạn, phức tạp (thường là về tranh chấp, vấn đề).
Hán Việt: Phân củ
議論が紛糾し、会議はなかなか進まなかった。
Cuộc tranh luận trở nên rối ren, cuộc họp mãi không tiến triển.
みまがう
Nhìn nhầm, lầm tưởng, trông giống đến mức khó phân biệt
Hán Việt: Kiến Phân
その双子は、親でも見紛うほどそっくりだ。
Hai đứa sinh đôi đó giống hệt nhau đến mức ngay cả bố mẹ cũng có thể nhìn nhầm.
まぎらす
làm chuyển hướng chú ý để quên hoặc giảm cảm xúc khó chịu; che giấu cho khó nhận ra
音楽を聴いて不安を紛らした。
Tôi nghe nhạc để làm dịu cảm giác bất an.
まぎれる
lẫn vào nên khó phân biệt; sự chú ý chuyển đi khiến cảm giác khó chịu tạm dịu
犯人は人混みに紛れて逃げた。
Thủ phạm lẫn vào đám đông rồi bỏ trốn.
まぎらわしい
dễ gây nhầm lẫn vì hình thức, tên gọi hoặc cách diễn đạt quá giống nhau
Hán Việt: PHÂN
二つの商品は包装が似ていて紛らわしい。
Bao bì của hai sản phẩm giống nhau nên rất dễ nhầm.
Học chữ trong từ cụ thể giúp tránh nhớ một cách đọc không đúng ngữ cảnh. Hãy đọc từ đại diện, nghĩa và câu ví dụ rồi mở thêm các từ khác có cùng Kanji.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.