ただ~のみ
Nghĩa: chỉ… mà thôi; ngoài việc hoặc trạng thái đó ra không còn gì khác, mang văn phong trang trọng
Ví dụ 1
今はただ結果を待つのみだ。
Bây giờ chỉ còn chờ kết quả mà thôi.
Ví dụ 2
必要な手続きはすべて終えた。あとはただ担当者からの連絡を待つのみだ。
Các thủ tục cần thiết đã hoàn tất; giờ chỉ còn chờ người phụ trách liên lạc mà thôi.