ひとり~だけでなく / ひとり~のみならず
Nghĩa: không chỉ riêng một cá nhân, tổ chức hoặc phạm vi… mà còn mở rộng đến đối tượng khác; cách nói nhấn mạnh, thiên về văn viết
Ví dụ 1
この問題は、ひとり当事者だけでなく、社会全体で考えるべきだ。
Vấn đề này không chỉ riêng những người liên quan trực tiếp mà cả xã hội cần cùng suy nghĩ.
Ví dụ 2
環境破壊はひとり一国のみならず、世界全体に関わる問題である。
Phá hoại môi trường không chỉ là vấn đề của riêng một quốc gia mà liên quan đến toàn thế giới.