彼は穏和な性格なので、誰からも好かれている。
Anh ấy có tính cách ôn hòa nên được mọi người yêu mến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách)
穏和 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách).
Cách đọc là おんわ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おんわ
Hán Việt: ỔN HÒA
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: Túi 1
彼は穏和な性格なので、誰からも好かれている。
Anh ấy có tính cách ôn hòa nên được mọi người yêu mến.
この地域の冬は穏和で、雪がほとんど降りません。
Mùa đông ở vùng này ôn hòa, hầu như không có tuyết rơi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.