開明的な君主は、国民の幸福を第一に考えた。
Một vị quân chủ khai minh luôn đặt hạnh phúc của người dân lên hàng đầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khai minh; văn minh; khai sáng; tiến bộ; có tư tưởng rộng mở
開明 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khai minh; văn minh; khai sáng; tiến bộ; có tư tưởng rộng mở.
Cách đọc là かいめい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な, Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいめい
Hán Việt: KHAI MINH
Loại từ: Tính từ đuôi な, Danh từ
Nguồn/bài: Túi 1
開明的な君主は、国民の幸福を第一に考えた。
Một vị quân chủ khai minh luôn đặt hạnh phúc của người dân lên hàng đầu.
その国は、開明的な政策によって急速に発展した。
Đất nước đó đã phát triển nhanh chóng nhờ các chính sách khai minh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.