古代文明の遺跡を調査する。
Điều tra di tích của nền văn minh cổ đại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
nền văn minh và hệ thống xã hội, kỹ thuật, văn hóa phát triển
文明 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là nền văn minh và hệ thống xã hội, kỹ thuật, văn hóa phát triển.
Cách đọc là ぶんめい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぶんめい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Soumatome
古代文明の遺跡を調査する。
Điều tra di tích của nền văn minh cổ đại.
科学技術は現代文明を大きく変えた。
Khoa học kỹ thuật đã thay đổi mạnh mẽ văn minh hiện đại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.