彼はロープでがんじがらめに縛られて、身動きができなかった。
Anh ta bị trói chặt cứng bằng dây thừng nên không thể cử động được.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Bị trói chặt, bị ràng buộc hoàn toàn, bị bó buộc không thể thoát ra
がんじがらめ trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Bị trói chặt, bị ràng buộc hoàn toàn, bị bó buộc không thể thoát ra.
Từ này được viết và đọc là がんじがらめ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がんじがらめ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 2
彼はロープでがんじがらめに縛られて、身動きができなかった。
Anh ta bị trói chặt cứng bằng dây thừng nên không thể cử động được.
会社の厳しすぎる規則にがんじがらめにされて、自由な発想ができない。
Bị ràng buộc bởi những quy tắc quá khắt khe của công ty nên không thể có những ý tưởng tự do.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.