細かい規則に束縛されると、自由に工夫できない。
Nếu bị trói buộc bởi quy định quá chi tiết thì khó tự do sáng tạo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
sự trói buộc và hạn chế tự do bằng quy tắc, quan hệ hoặc sự kiểm soát quá mức
束縛 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là sự trói buộc và hạn chế tự do bằng quy tắc, quan hệ hoặc sự kiểm soát quá mức.
Cách đọc là そくばく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そくばく
Hán Việt: THÚC PHƯỢC
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 8
細かい規則に束縛されると、自由に工夫できない。
Nếu bị trói buộc bởi quy định quá chi tiết thì khó tự do sáng tạo.
相手を束縛しすぎると、関係が悪化する。
Kiểm soát đối phương quá mức sẽ làm mối quan hệ xấu đi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.