Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

JLPT180 · Mimi Kara Oboeru · N1

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1: nghĩa và ví dụ

Danh sách này lọc trực tiếp các mục từ vựng N1 có nhãn nguồn liên quan tới Mimi Kara Oboeru trong kho JLPT180. Không tạo lại một bộ dữ liệu SEO riêng.

Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1 có bao nhiêu nội dung?

JLPT180 hiện nối 1.169 mục từ vựng của Mimi Kara Oboeru ở cấp N1 với dữ liệu học đang dùng trên website.

Có thể học Mimi Kara Oboeru N1 theo từng bài không?

Có. Hiện có 14 bài/đơn vị đạt điều kiện hiển thị public. Mỗi bài dùng lại đúng các mục từ kho học, không tạo bản sao chỉ để SEO.

Nên bắt đầu từ đâu?

Nếu muốn đi theo thứ tự giáo trình, có thể bắt đầu từ Unit 01, sau đó chuyển bằng liên kết bài liền kề.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Từ vựng Mimi Kara Oboeru N1

1.169 mục · Trang 1/24

原則

げんそく

nguyên tắc cơ bản được dùng làm tiêu chuẩn chung, trừ khi có ngoại lệ

Hán Việt: Nguyên tắc

この施設では、原則として飲食が禁止されている。

Về nguyên tắc, việc ăn uống bị cấm trong cơ sở này.

調和

ちょうわ

sự hài hòa; cân bằng

Hán Việt: Điều hòa

自然と調和した建物を設計する。

Thiết kế công trình hài hòa với thiên nhiên.

勝利

しょうり

chiến thắng trong cuộc thi, trận đấu, cuộc chiến hoặc sự cạnh tranh

Hán Việt: Thắng lợi

チームは延長戦の末、重要な試合に勝利した。

Đội giành chiến thắng trong trận đấu quan trọng sau hiệp phụ.

迫力

はくりょく

sức mạnh gây ấn tượng; sự mãnh liệt/áp đảo

Hán Việt: Bách lực

この映画の戦闘シーンは迫力がある。

Cảnh chiến đấu trong phim này rất mãn nhãn và mạnh mẽ.

活気

かっき

sự náo nhiệt; sinh khí; sức sống

Hán Việt: Hoạt khí

市場は朝から活気にあふれている。

Chợ tràn đầy sức sống từ sáng.

解消

かいしょう

giải quyết; xóa bỏ; làm tan biến

Hán Việt: Giải tiêu

運動でストレスを解消する。

Tôi giải tỏa căng thẳng bằng vận động.

負傷

ふしょう

bị thương; thương tích

Hán Việt: Phụ thương

事故で三人が負傷した。

Ba người bị thương trong vụ tai nạn.

検索

けんさく

việc tìm và truy xuất thông tin, dữ liệu hoặc mục cần thiết theo điều kiện

Hán Việt: Kiểm sách

分からない専門用語をデータベースで検索した。

Tôi tra thuật ngữ chuyên môn chưa hiểu trong cơ sở dữ liệu.

投書

とうしょ

thư góp ý; gửi bài/ý kiến cho báo, cơ quan

Hán Việt: Đầu thư

新聞に読者の投書が掲載された。

Thư góp ý của độc giả được đăng trên báo.

返却

へんきゃく

việc trả lại vật đã mượn, thuê hoặc được cấp tạm thời cho nơi sở hữu

Hán Việt: Phản khước

借りた本は返却期限までに図書館へ返してください。

Hãy trả sách đã mượn cho thư viện trước hạn.

区間

くかん

đoạn; khoảng tuyến/đường

Hán Việt: Khu gian

この区間は工事のため通行止めだ。

Đoạn này bị cấm lưu thông vì công trình.

循環

じゅんかん

sự tuần hoàn; lưu chuyển vòng tròn

Hán Việt: Tuần hoàn

血液の循環をよくする運動をする。

Tập bài giúp tuần hoàn máu tốt hơn.

沸騰

ふっとう

sự sôi; tăng vọt/sôi sục

Hán Việt: Phí đằng

お湯が沸騰したら麺を入れる。

Khi nước sôi thì cho mì vào.

振動

しんどう

sự rung động; dao động

Hán Việt: Chấn động

地震の振動で棚の物が落ちた。

Đồ trên kệ rơi xuống vì rung động của trận động đất.

分裂

ぶんれつ

sự chia tách, phân rã; sự chia rẽ thành các phe hoặc bộ phận

Hán Việt: Phân liệt

意見の違いから組織が分裂した。

Tổ chức bị chia rẽ vì khác biệt ý kiến.

ひび

vết nứt trên bề mặt; sự rạn nứt trong quan hệ hoặc lòng tin

地震の後、建物の壁に細いひびが入った。

Sau trận động đất, trên tường tòa nhà xuất hiện một vết nứt nhỏ.

縁

ふち

mép, viền hoặc phần rìa bao quanh một đồ vật hay khu vực

Hán Việt: Duyên

コップの縁が少し欠けているので、使わないでください。

Mép chiếc cốc bị mẻ một chút nên xin đừng sử dụng.

隅

すみ

góc; xó; chỗ khuất

Hán Việt: Ngung

部屋の隅に古い箱が置いてある。

Có một cái hộp cũ đặt ở góc phòng.

欄

らん

cột/mục trong biểu mẫu, báo, bảng

Hán Việt: Lan

名前を書く欄を間違えた。

Tôi viết nhầm vào ô ghi tên.

丈

たけ

chiều dài/độ cao của quần áo, cây cối

Hán Việt: Trượng

ズボンの丈を少し短くした。

Tôi đã làm ngắn chiều dài quần một chút.

固まり

かたまり

khối; cục; nhóm tập trung

砂糖が固まりになっている。

Đường bị vón thành cục.

一括

いっかつ

gộp chung một lần; xử lý hàng loạt

Hán Việt: Nhất quát

請求書を一括で支払った。

Tôi đã thanh toán hóa đơn một lần.

単位

たんい

đơn vị dùng để đo hoặc phân chia; tín chỉ được tính trong chương trình học

Hán Việt: Đơn vị

長さの単位をすべてメートルに統一した。

Tất cả đơn vị đo độ dài được thống nhất thành mét.

桁

けた

chữ số/hàng số; mức độ/quy mô

Hán Việt: Hành

金額の桁を一つ間違えて入力した。

Tôi nhập nhầm một hàng số của số tiền.

くじ

lá thăm dùng để quyết định ngẫu nhiên; vé số có thể trúng thưởng

くじを引いて発表の順番を決めた。

Chúng tôi rút thăm để quyết định thứ tự thuyết trình.

毒

どく

độc; chất độc; điều có hại

Hán Việt: Độc

このきのこには毒がある。

Loại nấm này có độc.

とげ

gai; lời nói gai góc/sắc nhọn

指に小さなとげが刺さった。

Một cái gai nhỏ đâm vào ngón tay tôi.

種

たね

hạt giống; giống; nguyên nhân/chủ đề

Hán Việt: Chủng

春になったら花の種をまく。

Đến mùa xuân, tôi sẽ gieo hạt hoa.

例年

れいねん

mọi năm; trung bình các năm

Hán Việt: Lệ niên

今年の夏は例年より暑い。

Mùa hè năm nay nóng hơn mọi năm.

豊作

ほうさく

vụ mùa bội thu, tình trạng sản lượng nông sản cao hơn bình thường

Hán Việt: Phong tác

今年は天候に恵まれ、米が豊作だった。

Năm nay thời tiết thuận lợi nên lúa được mùa.

食物

しょくもつ

thức ăn; thực phẩm

Hán Việt: Thực vật

人間は食物からエネルギーを得る。

Con người lấy năng lượng từ thức ăn.

主食

しゅしょく

lương thực chính; món chính hằng ngày

Hán Việt: Chủ thực

日本では米を主食とする人が多い。

Ở Nhật có nhiều người lấy cơm làm lương thực chính.

現役

げんえき

đang hoạt động; còn tại chức/đương nhiệm

Hán Việt: Hiện dịch

彼は七十歳でも現役で働いている。

Dù đã 70 tuổi, ông ấy vẫn đang làm việc.

地元

じもと

địa phương; quê/ nơi mình sống

Hán Việt: Địa nguyên

地元の友人と久しぶりに会った。

Tôi đã gặp lại bạn ở quê sau lâu ngày.

所属

しょぞく

sự trực thuộc; nơi thuộc về

Hán Việt: Sở thuộc

彼は営業部に所属している。

Anh ấy thuộc phòng kinh doanh.

所得

しょとく

thu nhập có được từ tiền lương, kinh doanh, đầu tư và các nguồn khác

Hán Việt: Sở đắc

所得に応じて支払う税金の額が変わる。

Số tiền thuế phải nộp thay đổi tùy theo mức thu nhập.

会計

かいけい

thanh toán; kế toán; quầy tính tiền

Hán Việt: Hội kế

食事のあとで会計を済ませた。

Sau bữa ăn, tôi đã thanh toán.

出費

しゅっぴ

chi phí; khoản phải chi

Hán Việt: Xuất phí

今月は引っ越しで出費が多い。

Tháng này tôi tốn nhiều khoản chi vì chuyển nhà.

下取り

したどり

thu mua đổi cũ lấy mới; nhận hàng cũ khi mua mới

古い車を下取りに出して新車を買った。

Tôi đem xe cũ đổi bù tiền để mua xe mới.

使い捨て

つかいすて

dùng một lần rồi bỏ; đồ dùng một lần

使い捨ての容器を減らすべきだ。

Nên giảm các loại hộp dùng một lần.

縁

えん

duyên; mối liên hệ; cơ hội gắn kết

Hán Việt: Duyên

不思議な縁で今の会社に入った。

Nhờ một cái duyên kỳ lạ mà tôi vào công ty hiện tại.

迷信

めいしん

mê tín; điều mê tín

Hán Việt: Mê tín

それは科学ではなく迷信にすぎない。

Đó không phải khoa học mà chỉ là mê tín.

視線

しせん

ánh mắt, hướng nhìn hoặc đường mà mắt đang tập trung vào

Hán Việt: Thị tuyến

周囲の視線が気になり、発表に集中できなかった。

Tôi không thể tập trung thuyết trình vì để ý ánh mắt xung quanh.

用心

ようじん

sự cẩn thận; đề phòng

Hán Việt: Dụng tâm

夜道は用心して歩いたほうがいい。

Đi đường ban đêm nên cẩn thận.

ど忘れ

どわすれ

quên bẵng tạm thời; tự nhiên quên mất

友人の名前をど忘れして焦った。

Tôi hoảng vì tự nhiên quên bẵng tên bạn.

ため息

ためいき

tiếng thở dài phát ra khi buồn bã, mệt mỏi, thất vọng hoặc nhẹ nhõm

試験の結果を見て、思わずため息をついた。

Nhìn kết quả kỳ thi, tôi bất giác thở dài.

好意

こうい

thiện ý; cảm tình; lòng tốt

Hán Việt: Hảo ý

彼の好意に甘えて手伝ってもらった。

Tôi đã nhận sự giúp đỡ nhờ lòng tốt của anh ấy.

良心

りょうしん

lương tâm, khả năng tự nhận biết điều đúng sai về mặt đạo đức

Hán Việt: Lương tâm

良心に従い、知っている事実をすべて話した。

Theo tiếng gọi của lương tâm, tôi kể lại toàn bộ sự thật mình biết.

身振り

みぶり

cử chỉ; điệu bộ cơ thể

言葉が通じないので身振りで説明した。

Vì không hiểu ngôn ngữ nên tôi giải thích bằng cử chỉ.

身の回り

みのまわり

xung quanh bản thân; đồ dùng/sinh hoạt cá nhân

入院中は身の回りの世話を母に頼んだ。

Trong lúc nhập viện, tôi nhờ mẹ chăm sóc sinh hoạt cá nhân.

Học theo bài / đơn vị

14 trang có đủ dữ liệu

Cách dùng trang Mimi Kara Oboeru N1

Trang này phục vụ intent tìm theo giáo trình: xem nhanh mục từ/mẫu câu, nghĩa và ví dụ đang có trong dữ liệu. Khi cần học theo lộ trình hoặc ôn lặp lại, chuyển sang Tàng Kinh Các/Aurora thay vì chỉ đọc danh sách.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Mimi Kara Oboeru; tên giáo trình chỉ được dùng để mô tả nguồn học đã gắn trong dữ liệu.

Học theo giáo trình

Từ vựng N1 theo nguồn đang có

Danh sách giáo trình được đọc tự động từ course_map; thêm hoặc xóa mapping sẽ tự cập nhật ở lượt tải tiếp theo. Chỉ nguồn đủ dữ liệu mới được hiển thị/index.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút