観客は美しい演奏にうっとり聞き入った。
Khán giả mê mẩn lắng nghe phần biểu diễn tuyệt đẹp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
mê mẩn, say đắm đến mức quên xung quanh
うっとり trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là mê mẩn, say đắm đến mức quên xung quanh.
Từ này được viết và đọc là うっとり.
Từ này đang được phân loại là Trạng từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うっとり
Loại từ: Trạng từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
観客は美しい演奏にうっとり聞き入った。
Khán giả mê mẩn lắng nghe phần biểu diễn tuyệt đẹp.
彼女は夕焼けをうっとりと眺めていた。
Cô ấy say đắm ngắm hoàng hôn.
Liên quan: うっとりと
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.