一掃
いちそう
Quét sạch, xóa bỏ hoàn toàn, loại bỏ triệt để
Hán Việt: NHẤT TẢO
汚職を徹底的に一掃する。
Quét sạch nạn tham nhũng một cách triệt để.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · Từ vựng N1 · Theo từ loại
Danh sách động từ tiếng Nhật theo cấp JLPT, giúp tra nghĩa, cách đọc và xem từ trong câu trước khi luyện nhớ chủ động. Kho hiện nhận dạng 1.822 mục theo nhãn Type trong dữ liệu.
1.822 mục · 1.822 mục có đủ nghĩa + ví dụ Nhật–Việt
いちそう
Quét sạch, xóa bỏ hoàn toàn, loại bỏ triệt để
Hán Việt: NHẤT TẢO
汚職を徹底的に一掃する。
Quét sạch nạn tham nhũng một cách triệt để.
Rên rỉ, gầm gừ, kêu (tiếng động), thịnh vượng
Hán Việt: Niệm
病人が苦痛にうなる。
Người bệnh rên rỉ vì đau đớn.
かいてい
Sửa đổi, điều chỉnh (quy tắc, giá cả, kế hoạch)
Hán Việt: CẢI ĐỊNH
来月から電気料金が改定されます。
Từ tháng tới, giá điện sẽ được điều chỉnh.
かける
Chạy nhanh, phi (ngựa), lao đi, phóng đi
Hán Việt: KHU
馬が広い草原を気持ちよさそうに駆けていた。
Con ngựa đang phi nước đại trên thảo nguyên rộng lớn một cách khoan khoái.
やゆ
Chế nhạo, trêu chọc, giễu cợt
Hán Việt: DA DU
彼は新しい髪型を同僚に揶揄された。
Anh ấy bị đồng nghiệp chế nhạo kiểu tóc mới.
こくふく
Khôi phục, giành lại (những gì đã mất); Hồi phục (từ bệnh tật, khó khăn, suy yếu).
Hán Việt: KHẮC PHỤC
彼は長い闘病生活の末、ついに病気を克復した。
Sau thời gian dài chiến đấu với bệnh tật, cuối cùng anh ấy đã hồi phục hoàn toàn.
しげき
Sự kích thích; sự khích lệ; sự thúc đẩy
Hán Việt: THỨ KÍCH
この料理は香辛料が効いていて、舌に強い刺激がある。
Món ăn này đậm gia vị nên có vị cay nồng kích thích mạnh trên lưỡi.
じさん
Mang theo; tự mang đi
Hán Việt: TRÌ THAM
身分証明書をご持参ください。
Xin hãy mang theo giấy tờ tùy thân.
しつぎょう
Thất nghiệp; sự thất nghiệp
Hán Việt: THẤT NGHIỆP
彼は会社を辞めてから失業状態が続いている。
Anh ấy vẫn đang trong tình trạng thất nghiệp kể từ khi nghỉ việc ở công ty.
じっかん
Cảm nhận thực tế; cảm giác thật sự; nhận ra một cách rõ rệt.
Hán Việt: THỰC CẢM
留学して初めて、文化の違いを肌で実感した。
Lần đầu tiên đi du học, tôi đã cảm nhận rõ rệt sự khác biệt văn hóa.
じっしゅう
Thực tập; thực hành; huấn luyện thực tế
Hán Việt: THỰC TẬP
学生たちは工場で機械の実習をしました。
Các sinh viên đã thực hành máy móc tại nhà máy.
しつぎ
Chất vấn; đặt câu hỏi; phiên hỏi đáp
Hán Việt: CHẤT NGHI
プレゼンテーションの後には質疑応答の時間が設けられています。
Sau buổi thuyết trình sẽ có thời gian dành cho phần hỏi đáp.
さんぱい
Thảm bại, thất bại nặng nề, thua thảm hại
Hán Việt: THẢM BẠI
サッカーの試合で、我々のチームは強豪相手に0対5で惨敗した。
Trong trận bóng đá, đội của chúng tôi đã thảm bại 0-5 trước đối thủ mạnh.
さんび
Ca ngợi, tán dương, tôn vinh (một cách sâu sắc)
Hán Việt: TÁN MỸ
彼女の歌声は神を賛美しているようだった。
Giọng hát của cô ấy dường như đang ca ngợi Chúa.
しょうする
Gọi tên, xưng là
Hán Việt: XƯNG
病気と称して休む。
Viện cớ bị bệnh để nghỉ.
しんこう
Thúc đẩy, chấn hưng, phát triển, khuyến khích (ngành, khu vực, văn hóa)
Hán Việt: CHẤN HƯNG
地域経済の振興が喫緊の課題だ。
Thúc đẩy kinh tế địa phương là một nhiệm vụ cấp bách.
せいせい
Sản xuất, tạo ra, hình thành, phát sinh
Hán Việt: SINH THÀNH
このソフトウェアは、自動的に報告書を生成します。
Phần mềm này tự động tạo ra báo cáo.
せいぞん
Sự sống sót; sự tồn tại
Hán Việt: SINH TỒN
彼は砂漠で一週間も生存した。
Anh ấy đã sống sót một tuần trong sa mạc.
せいそう
Trang phục trang trọng, lễ phục
Hán Việt: CHÍNH TRANG
結婚式には正装で出席してください。
Xin hãy mặc lễ phục khi tham dự lễ cưới.
せいつう
Thông thạo, tinh thông, am hiểu sâu sắc
Hán Việt: TINH THÔNG
彼はIT技術に精通しており、どんな複雑な問題でも解決できる。
Anh ấy thông thạo công nghệ thông tin, có thể giải quyết bất kỳ vấn đề phức tạp nào.
せいてい
Ban hành, thiết lập, định ra (luật, quy định, hệ thống)
Hán Việt: CHẾ ĐỊNH
新しい法律が国会で制定された。
Một đạo luật mới đã được Quốc hội ban hành.
せいよく
Sự kiềm chế dục vọng, sự tự kiềm chế (ham muốn)
Hán Việt: CHẾ DỤC
目標達成のためには、制欲が不可欠だ。
Để đạt được mục tiêu, sự kiềm chế dục vọng là điều không thể thiếu.
せいれつ
Sắp xếp hàng, xếp hàng, căn chỉnh, sắp xếp theo thứ tự
Hán Việt: CHỈNH LIỆT
生徒たちは体育館に整列した。
Các học sinh đã xếp hàng vào nhà thể chất.
せっしゅう
Tiếp thu, thu giữ, trưng dụng, chiếm đoạt (thường bởi nhà nước hoặc tổ chức có quyền lực)
Hán Việt: TIẾP THU
政府は災害復旧のため、私有地を一時的に接収することを決定した。
Chính phủ đã quyết định tạm thời trưng dụng đất tư nhân để phục hồi sau thảm họa.
ぜっさん
Khen ngợi hết lời, ca ngợi nhiệt liệt, tán dương
Hán Việt: TUYỆT TÁN
この映画は世界中で絶賛された。
Bộ phim này đã được ca ngợi hết lời trên toàn thế giới.
せつぼう
Mong muốn tha thiết, khát vọng mãnh liệt, ước ao cháy bỏng
Hán Việt: THIẾT VỌNG
彼らは心の底から平和を切望している。
Họ từ sâu thẳm trái tim đang khao khát hòa bình.
ぜんご
Xử lý hậu quả; khắc phục sự cố; dàn xếp sau sự việc.
Hán Việt: THIỆN HẬU
事故後の善後策について話し合った。
Chúng tôi đã thảo luận về các biện pháp khắc phục sau tai nạn.
せんこう
Định hướng chuyên biệt; tập trung độc quyền; chuyên môn hóa (về mục đích/hướng)
Hán Việt: CHUYÊN HƯỚNG
このプロジェクトは、若手研究者の育成に専向している。
Dự án này định hướng chuyên biệt vào việc đào tạo các nhà nghiên cứu trẻ.
さきぼそり
Sự thu hẹp dần, sự giảm dần, sự mỏng dần (thường ở phần đầu hoặc theo thời gian)
Hán Việt: TIÊN TẾ
現在の景気は先細りの傾向にある。
Tình hình kinh tế hiện tại có xu hướng suy giảm dần.
せんのう
Tẩy não; thao túng tư tưởng.
Hán Việt: TẨY NÃO
カルト教団は信者を洗脳し、多額の寄付を強要した。
Giáo phái tà giáo đã tẩy não các tín đồ và ép buộc họ quyên góp số tiền lớn.
ぜんめつ
Sự tiêu diệt hoàn toàn; sự bị xóa sổ; sự diệt vong; sự thất bại hoàn toàn
Hán Việt: TOÀN DIỆT
敵軍は我々の攻撃により全滅した。
Quân địch đã bị tiêu diệt hoàn toàn bởi cuộc tấn công của chúng ta.
そうい
Sự khác biệt, sự sai khác, sự không phù hợp
Hán Việt: TƯƠNG VI
提出された書類の内容と事実には相違がある。
Nội dung của tài liệu đã nộp và sự thật có sự sai khác.
そうさ
Vận hành, điều khiển, thao tác
Hán Việt: THAO TÁC
この機械の操作は簡単です。
Việc vận hành cỗ máy này rất đơn giản.
そくおう
Đáp ứng/ứng phó/thích nghi ngay lập tức; đối phó kịp thời.
Hán Việt: TỨC ỨNG
市場の変化に即応できる企業が生き残る。
Các doanh nghiệp có thể ứng phó ngay lập tức với thay đổi của thị trường mới tồn tại được.
ぞくしゅつ
Xảy ra liên tiếp; liên tục xuất hiện; liên tiếp nảy sinh
Hán Việt: TỤC XUẤT
大雨の影響で、各地で土砂崩れが続出した。
Do ảnh hưởng của mưa lớn, sạt lở đất đã xảy ra liên tiếp ở nhiều nơi.
そそぐ
Đổ, rót (chất lỏng); dồn, tập trung (năng lượng, tình cảm, sự chú ý); chiếu (sáng); chảy vào (sông)
Hán Việt: CHÚ
お茶をカップに注いでください。
Xin hãy rót trà vào tách.
たいひ
Sự sơ tán, sự lánh nạn, sự rút lui, sự tránh né
Hán Việt: THOÁI TỊ
住民は安全な場所へ退避してください。
Người dân hãy sơ tán đến nơi an toàn.
たかめる
Nâng cao, tăng cường, cải thiện, làm cho cao hơn
Hán Việt: CAO
語学力を高めるために、毎日ニュースを日本語で見ています。
Để nâng cao năng lực ngôn ngữ, tôi xem tin tức bằng tiếng Nhật mỗi ngày.
たとえる
Ví von, so sánh, lấy ví dụ
Hán Việt: Lệ
人生を旅に例える人が多い。
Nhiều người ví cuộc đời như một chuyến đi.
ちょっかん
Trực giác, linh cảm
Hán Việt: TRỰC CẢM
私の直感が何かを告げている。
Trực giác của tôi mách bảo điều gì đó.
とりおこなう
Tiến hành, tổ chức, thực hiện (một sự kiện, nghi lễ, cuộc họp, công việc theo kế hoạch hoặc quy trình chính thức)
Hán Việt: Chấp hành
結婚式は、厳かに執り行われた。
Lễ cưới đã được tiến hành một cách trang trọng.
つく
Đâm, chọc, thúc, đẩy, đụng, đánh (vào một điểm)
Hán Việt: ĐỘT
彼は杖で地面を突いた。
Anh ấy đã chọc gậy xuống đất.
とう
Hỏi, vấn, truy vấn, truy cứu, buộc tội
Hán Việt: VẤN
彼の行動の真意を問う必要がある。
Cần phải chất vấn về ý đồ thực sự trong hành động của anh ấy.
とも に する
Cùng nhau, chia sẻ, có chung
Hán Việt: CỘNG
私たちは喜びも悲しみも共にしてきた。
Chúng ta đã cùng nhau chia sẻ cả niềm vui và nỗi buồn.
へいこう
Song song, đồng thời, cùng lúc
Hán Việt: TỊNH HÀNH
二つのプロジェクトは並行して進められている。
Hai dự án đang được tiến hành song song.
にせる
Làm cho giống, bắt chước, mô phỏng
Hán Việt: Tự
彼女は亡くなったお母さんの声に似せて歌った。
Cô ấy đã hát mô phỏng theo giọng của người mẹ đã mất.
はがす
Bóc ra, lột ra, gỡ ra, tháo ra
Hán Việt: Bác
古いポスターを壁から剥がす。
Bóc tấm áp phích cũ khỏi tường.
ほうしゅつ
Phát ra, thải ra, giải phóng, phóng thích, phát tán
Hán Việt: PHÓNG XUẤT
この工場は有害なガスを大気中に放出している。
Nhà máy này đang thải khí độc hại ra khí quyển.
ほうち
Bỏ mặc, bỏ qua, để đấy, phớt lờ, bỏ rơi, không can thiệp
Hán Việt: PHÓNG TRÍ
この問題を放置しておくと、もっと大変なことになるでしょう。
Nếu cứ bỏ mặc vấn đề này, mọi thứ sẽ trở nên nghiêm trọng hơn.
まかなう
Trang trải, chi trả
Hán Việt: HỐI
生活費を賄う。
Trang trải chi phí sinh hoạt.
おもじる
Có hứng thú, thích thú, vui chơi, giải trí
Hán Việt: HƯNG
子供たちは公園で楽しそうに興じていた。
Lũ trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.
こんざい
Tồn tại lẫn lộn, trộn lẫn, pha trộn, cùng tồn tại
Hán Việt: HỖN TẠI
この地域では、伝統的な文化と現代的な文化が混在している。
Ở khu vực này, văn hóa truyền thống và văn hóa hiện đại đang cùng tồn tại.
こんだん
Trao đổi thân mật; trò chuyện thân mật; hội đàm thân mật
Hán Việt: KHẨN ĐÀM
先生と学生が懇談する機会が設けられた。
Cơ hội để giáo viên và học sinh trao đổi thân mật đã được tạo ra.
さいしょく
Trang trí, tô điểm, tô màu (mang tính nghệ thuật, thẩm mỹ)
Hán Việt: THẢI SỨC
その寺院は、壁画の彩飾が特に見事だ。
Ngôi đền đó đặc biệt nổi bật với những bức bích họa được tô điểm tuyệt đẹp.
ぎゃくじょう
Mất bình tĩnh, nổi nóng, nổi giận, kích động, lên cơn (giận)
Hán Việt: NGHỊCH THƯỢNG
彼は些細なことで逆上し、大声で怒鳴り始めた。
Anh ta nổi nóng vì một chuyện nhỏ nhặt và bắt đầu la hét ầm ĩ.
さずける
Trao tặng, truyền thụ
Hán Việt: THỤ
知恵を授ける。
Truyền thụ trí tuệ.
さぶらう
Phục vụ, hầu hạ, có mặt (kính ngữ/khiêm nhường ngữ cổ); ở, có (khiêm nhường ngữ)
Hán Việt: THỊ
殿の傍らに侍る家臣が、静かにその命令を待っていた。
Vị gia thần hầu hạ bên cạnh chủ tướng đang lặng lẽ chờ đợi mệnh lệnh.
どうたつ
Đạt đến, tới nơi, đến đích, đạt được
Hán Việt: ĐẠT ĐÁO
目的地に到達するのに予想以上の時間がかかった。
Mất nhiều thời gian hơn dự kiến để đến được đích.
とく
Giải thích, thuyết giảng
Hán Việt: THUYẾT
仏の教えを説く。
Thuyết giảng lời Phật dạy.
へる
Trải qua, đi qua
Hán Việt: KINH
年月を経る。
Trải qua năm tháng.
Nhóm theo từ loại giúp nhận ra cách một từ thường hoạt động trong câu, nhưng không thay thế việc học trong ngữ cảnh. Hãy đọc cách đọc, nghĩa và câu ví dụ rồi tự nhớ lại trước khi xem đáp án.
Nhóm này được lọc trực tiếp từ trường loại từ trong kho JLPT180; trang chỉ được mở index khi có đủ số lượng mục và dữ liệu ví dụ.
4 nhóm có đủ dữ liệu
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.