私の直感が何かを告げている。
Trực giác của tôi mách bảo điều gì đó.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trực giác, linh cảm
直感 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trực giác, linh cảm.
Cách đọc là ちょっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちょっかん
Hán Việt: TRỰC CẢM
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 5
私の直感が何かを告げている。
Trực giác của tôi mách bảo điều gì đó.
彼は直感で正しい答えを選んだ。
Anh ấy đã chọn câu trả lời đúng bằng trực giác.
Từ gần nghĩa: 勘, 第六感
Liên quan: 直感する, 直感的
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.