子供たちは公園で楽しそうに興じていた。
Lũ trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Có hứng thú, thích thú, vui chơi, giải trí
興じる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Có hứng thú, thích thú, vui chơi, giải trí.
Cách đọc là おもじる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもじる
Hán Việt: HƯNG
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 6
子供たちは公園で楽しそうに興じていた。
Lũ trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.
彼らは深夜までおしゃべりに興じていた。
Họ đã trò chuyện say sưa đến tận đêm khuya.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.