彼女は亡くなったお母さんの声に似せて歌った。
Cô ấy đã hát mô phỏng theo giọng của người mẹ đã mất.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Làm cho giống, bắt chước, mô phỏng
似せる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Làm cho giống, bắt chước, mô phỏng.
Cách đọc là にせる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: にせる
Hán Việt: Tự
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 5
彼女は亡くなったお母さんの声に似せて歌った。
Cô ấy đã hát mô phỏng theo giọng của người mẹ đã mất.
この商品は有名ブランドのデザインに似せて作られている。
Sản phẩm này được làm mô phỏng theo thiết kế của một thương hiệu nổi tiếng.
Từ gần nghĩa: 真似る, 模倣する
Liên quan: 似る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.