彼は些細なことで逆上し、大声で怒鳴り始めた。
Anh ta nổi nóng vì một chuyện nhỏ nhặt và bắt đầu la hét ầm ĩ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mất bình tĩnh, nổi nóng, nổi giận, kích động, lên cơn (giận)
逆上 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mất bình tĩnh, nổi nóng, nổi giận, kích động, lên cơn (giận).
Cách đọc là ぎゃくじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぎゃくじょう
Hán Việt: NGHỊCH THƯỢNG
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 6
彼は些細なことで逆上し、大声で怒鳴り始めた。
Anh ta nổi nóng vì một chuyện nhỏ nhặt và bắt đầu la hét ầm ĩ.
彼女は侮辱されて逆上し、相手に掴みかかった。
Cô ấy bị xúc phạm nên mất bình tĩnh và lao vào túm lấy đối phương.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.