興奮(こうふん)を抑える(おさえる)。
Kiềm chế hưng phấn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hưng phấn
興奮 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hưng phấn.
Cách đọc là こうふん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうふん
Hán Việt: Hưng Phấn
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
興奮(こうふん)を抑える(おさえる)。
Kiềm chế hưng phấn.
試合(しあい)の興奮(こうふん)が冷めない(さめない)。
Sự hưng phấn của trận đấu vẫn chưa nguôi.
Từ gần nghĩa: 熱狂, 高揚 | 熱狂
Từ trái nghĩa: 冷静 | 落ち着き
Liên quan: 興奮する, 興奮剤, 興奮状態 | 興奮する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.