緊急時こそ冷静に行動しなければならない。
Chính trong tình huống khẩn cấp càng phải hành động bình tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
bình tĩnh, điềm tĩnh; không để cảm xúc chi phối
冷静 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là bình tĩnh, điềm tĩnh; không để cảm xúc chi phối.
Cách đọc là れいせい.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: れいせい
Hán Việt: LÃNH TĨNH
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
緊急時こそ冷静に行動しなければならない。
Chính trong tình huống khẩn cấp càng phải hành động bình tĩnh.
彼は批判されても冷静な態度を保った。
Dù bị chỉ trích, anh ấy vẫn giữ thái độ điềm tĩnh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.