Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · Từ vựng N1 · Theo từ loại

Tính từ N1 tiếng Nhật: nghĩa, cách đọc và ví dụ

Danh sách tính từ tiếng Nhật theo cấp JLPT, gồm cả các nhãn tính từ i/na khi dữ liệu nguồn có phân loại. Kho hiện nhận dạng 570 mục theo nhãn Type trong dữ liệu.

Danh sách tính từ N1

570 mục · 570 mục có đủ nghĩa + ví dụ Nhật–Việt

穏和

おんわ

Hòa nhã, ôn hòa, điềm đạm, hiền lành (tính cách, khí hậu, chính sách)

Hán Việt: ỔN HÒA

彼は穏和な性格なので、誰からも好かれている。

Anh ấy có tính cách ôn hòa nên được mọi người yêu mến.

開明

かいめい

Khai minh; văn minh; khai sáng; tiến bộ; có tư tưởng rộng mở

Hán Việt: KHAI MINH

開明的な君主は、国民の幸福を第一に考えた。

Một vị quân chủ khai minh luôn đặt hạnh phúc của người dân lên hàng đầu.

快い

こころよい

Dễ chịu, thoải mái, sảng khoái, vui vẻ

Hán Việt: KHOÁI

朝の海辺を散歩するのは、とても快いものです。

Đi dạo trên bãi biển vào buổi sáng là một điều rất dễ chịu.

困難

こんなん

Khó khăn, gian nan, trở ngại

Hán Việt: KHỐN NẠN

どんな困難も、諦めずに努力すれば必ず乗り越えられます。

Dù khó khăn đến mấy, nếu không từ bỏ và nỗ lực, bạn nhất định sẽ vượt qua được.

執拗

しつよう

Dai dẳng, cố chấp, ngoan cố, bám riết, lì lợm

Hán Việt: CHẤP ỐC

セールスマンの執拗な勧誘にうんざりした。

Tôi chán ngấy với sự mời chào dai dẳng của nhân viên bán hàng.

新進

しんしん

Mới nổi, mới xuất hiện, mới vào nghề, có triển vọng

Hán Việt: TÂN TIẾN

彼は新進気鋭の科学者として注目されています。

Anh ấy đang được chú ý như một nhà khoa học trẻ đầy triển vọng.

善良

ぜんりょう

Lành tính, tốt bụng, lương thiện, có lòng tốt

Hán Việt: THIỆN LƯƠNG

彼女は非常に善良な人で、いつも困っている人を助けている。

Cô ấy là một người cực kỳ lương thiện, luôn giúp đỡ những người gặp khó khăn.

壮観

そうかん

Cảnh tượng hùng vĩ, tráng lệ; quang cảnh hùng vĩ

Hán Việt: TRÁNG QUAN

その花火大会はまさに壮観だった。

Lễ hội pháo hoa đó quả thực rất tráng lệ.

壮大

そうだい

Hoành tráng, hùng vĩ, vĩ đại

Hán Việt: TRÁNG ĐẠI

アルプスの壮大な山々が、私たちを圧倒した。

Những dãy núi Alps hùng vĩ đã khiến chúng tôi choáng ngợp.

神聖

しんせい

Linh thiêng, thiêng liêng, thần thánh

Hán Việt: THẦN THÁNH

この寺は地元の人々にとって神聖な場所だ。

Ngôi chùa này là một nơi linh thiêng đối với người dân địa phương.

泰然

たいぜん

Điềm tĩnh

Hán Việt: Thái Nhiên

泰然(たいぜん)自若(じじゃく)。

Điềm tĩnh tự tại.

重苦しい

おもくるしい

Nặng nề

Hán Việt: Trọng Khổ

重苦しい(おもくるしい)雰囲気(ふんいき)。

Bầu không khí nặng nề.

未開

みかい

Chưa khai phá

Hán Việt: Vị Khai

未開(みかい)の地(ち)。

Vùng đất chưa khai phá.

恒久

こうきゅう

Vĩnh cửu

Hán Việt: Hằng Cửu

恒久(こうきゅう)平和(へいわ)。

Hòa bình vĩnh cửu.

簡潔

kanketsu

Súc tích

Hán Việt: Giản Khiết

要点(ようてん)を簡潔(かんけつ)に書く(かく)。

Viết các điểm chính súc tích.

強烈

kyouretsu

Mạnh mẽ

Hán Việt: Cưỡng Liệt

強烈(きょうれつ)な印象(いんしょう)。

Ấn tượng mạnh mẽ.

高尚

こうしょう

Cao thượng / Quý phái

Hán Việt: Cao Thượng

高尚(こうしょう)な趣味(しゅみ)を持つ(もつ)。

Sở hữu sở thích quý phái.

気高く

きだかく

Cao quý / Kiêu hãnh

Hán Việt: Khí Cao

気高く(きだかく)振る舞う(ふるまう)。

Cư xử một cách cao quý.

貴重

きちょう

Quý báu

Hán Việt: Quý Trọng

貴重(きちょう)な資料(しりょう)。

Tài liệu quý báu.

機敏

きびん

Nhanh nhẹn

Hán Việt: Cơ Mẫn

機敏(きびん)に動く(うごく)。

Hành động nhanh nhẹn.

強引

ごういん

Cưỡng ép

Hán Việt: Cưỡng Dẫn

強引(ごういん)に誘う(さそう)。

Cưỡng ép mời mọc.

気軽

きがる

Sẵn lòng / Thoải mái

Hán Việt: Khí Khinh

気軽(きがる)に相談(そうだん)する。

Sẵn lòng thảo luận.

様々

さまざま

Đa dạng

Hán Việt: Dạng

様々(さまざま)な意見(いけん)。

Nhiều ý kiến khác nhau.

対等

たいとう

Ngang hàng

Hán Việt: Đối Đẳng

対等(たいとう)な勝負(しょうぶ)。

Cuộc đấu ngang tài ngang sức.

単一

たんいつ

Đơn nhất

Hán Việt: Đơn nhất

単一(たんいつ)民族(みんぞく)国家(こっか)。

Quốc gia đơn nhất dân tộc.

著名

ちょめい

Nổi tiếng

Hán Việt: Trứ Danh

著名(ちょめい)な教授(きょうじゅ)。

Giáo sư nổi tiếng.

頻繁

ひんぱん

Thường xuyên

Hán Việt: TẦN PHỒN

頻繁に連絡する。

Liên lạc thường xuyên.

不思議

ふしぎ

Kỳ lạ

Hán Việt: Bất Tư Nghị

摩訶不思議(まかふしぎ)。

Cực kỳ kỳ lạ (vi diệu).

豊富

ほうふ

Phong phú

Hán Việt: Phong Phú

語彙(ごい)が豊富(ほうふ)だ。

Từ vựng phong phú.

丸い

まるい

Tròn

Hán Việt: Hoàn

丸く(まるく)収める(おさめる)。

Giải quyết ổn thỏa (viên mãn).

夢中

むちゅう

Say mê

Hán Việt: Mộng Trúng

仕事(しごと)に夢中(muchuu)だ。

Say mê công việc.

迷惑

めいわく

Làm phiền

Hán Việt: Mê Hoặc

迷惑(meiwaku)をかける。

Làm phiền.

豊かな

ゆたかな

Phong phú

Hán Việt: Lễ

豊かな(ゆたかな)心(こころ)。

Tâm hồn phong phú.

過剰

かじょう

Vượt quá

Hán Việt: Qua Thặng

過剰(かじょう)なサービス(さーびす)。

Dịch vụ quá mức (thừa thãi).

簡素

かんそ

Giản dị

Hán Việt: Giản Tố

簡素(かんそ)な造り(つくり)。

Cấu trúc giản dị.

滑稽

こっけい

Lố bịch / Buồn cười

Hán Việt: Hoạt Khể

滑稽(こっけい)な身なり(みなり)。

Dáng vẻ lố bịch.

斬新

ざんしん

Mới mẻ / Độc đáo

Hán Việt: Trảm Tân

斬新(ざんしん)なアイデア(あいであ)。

Ý tưởng độc đáo.

あらわ

Lộ ra

感情(かんじょう)をあらわにする。

Lộ rõ cảm xúc.

伙しい

おびただしい

Khủng khiếp

Hán Việt: Hoả

伙しい(おびただしい)被害(ひがい)。

Thiệt hại khủng khiếp.

過密

かみつ

Dày đặc

Hán Việt: Qua Mật

過密(かみつ)ダイヤ(だいや)。

Lịch trình chạy tàu dày đặc.

豪勢

ごうせい

Hào hoa

Hán Việt: Hào Thế

豪勢(ごうせい)な晩餐(ばんさん)。

Bữa tối hào hoa.

光栄

こうえい

Vinh dự

Hán Việt: Quang Vinh

身(み)に余る(あまる)光栄(こうえい)。

Vinh dự quá mức đối với bản thân.

険悪

けんあく

Hiểm ác / Nghiêm trọng

Hán Việt: Hiểm ác

雰囲気(ふんいき)が険悪(けんあく)になる。

Bầu không khí trở nên hiểm ác (căng thẳng).

堅実

けんじつ

Chắc chắn

Hán Việt: Kiên

堅実(けんじつ)な手法(しゅほう)。

Phương pháp chắc chắn.

厳正

げんせい

Nghiêm chỉnh

Hán Việt: Nghiêm Chính

厳正(げんせい)に処罰(しょばつ)する。

Xử phạt nghiêm chỉnh.

甘美

かんび

Ngọt ngào

Hán Việt: Cam Mỹ

甘美(かんび)な音楽(おんがく)。

Âm nhạc ngọt ngào.

簡便

かんべん

Đơn giản tiện lợi

Hán Việt: Giản Tiện

簡便(かんべん)な方法(ほうほう)。

Phương pháp đơn giản tiện lợi.

稀少

きしょう

Hiếm có

Hán Việt: Hy Thiếu

稀少(きしょう)な価値(かち)。

Giá trị hiếm có.

毅然

きぜん

Kiên định

Hán Việt: Nghị Nhiên

毅然(きぜん)とした態度(たいど)。

Thái độ kiên định.

気高い

けだかい

Thanh cao

Hán Việt: Khí Cao

気高い(けだかい)精神(せいしん)。

Tinh thần thanh cao.

狡猾

こうかつ

Xảo quyệt

Hán Việt: Giảo Hoạt

狡猾(こうかつ)な手口(てぐち)。

Thủ đoạn xảo quyệt.

更なる

さらなる

Hơn nữa

Hán Việt: Càng

更なる(さらなる)向上(こうじょう)を目指す(めざす)。

Hướng tới sự nâng cao hơn nữa.

周到

しゅうとう

Chu đáo

Hán Việt: Chu Đáo

準備(じゅんび)周到(しゅうとう)。

Chuẩn bị cực kỳ chu đáo.

妥当

だとう

Thỏa đáng

Hán Việt: Thoả

妥当(だとう)な処置(しょち)。

Xử trí thỏa đáng.

劇的

げきてき

Kịch tính

Hán Việt: Kịch Đích

劇的(げきてき)な幕切れ(まくぎれ)。

Cái kết đầy kịch tính.

穏便

おんびん

Yên ổn / Hòa nhã

Hán Việt: Tiện

穏便(おんびん)に済ませる(すませる)。

Kết thúc một cách ổn thỏa (hòa nhã).

強烈

きょうれつ

Mạnh mẽ / Quyết liệt

Hán Việt: Cưỡng Liệt

強烈(きょうれつ)な個性(こせい)。

Cá tính mạnh mẽ.

克明

こくめい

Tỉ mỉ / Chi tiết

Hán Việt: Khắc Minh

克明(こくめい)に記録(きろく)する。

Ghi chép một cách tỉ mỉ.

残忍

ざんにん

Tàn nhẫn

Hán Việt: Nhẫn

残忍(ざんにん)な手口(てぐち)。

Thủ đoạn tàn nhẫn.

摩訶不思議

まかふしぎ

Kỳ diệu vô cùng

Hán Việt: Ma Ha Bất Tư Nghị

摩訶不思議(まかふしぎ)な現象(げんしょう)。

Hiện tượng kỳ diệu vô cùng.

Cách học tính từ N1

Nhóm theo từ loại giúp nhận ra cách một từ thường hoạt động trong câu, nhưng không thay thế việc học trong ngữ cảnh. Hãy đọc cách đọc, nghĩa và câu ví dụ rồi tự nhớ lại trước khi xem đáp án.

Nhóm này được lọc trực tiếp từ trường loại từ trong kho JLPT180; trang chỉ được mở index khi có đủ số lượng mục và dữ liệu ví dụ.

Học từ vựng theo từ loại

4 nhóm có đủ dữ liệu

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...