堅実(けんじつ)な手法(しゅほう)。
Phương pháp chắc chắn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chắc chắn
堅実 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chắc chắn.
Cách đọc là けんじつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんじつ
Hán Việt: Kiên
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 37
堅実(けんじつ)な手法(しゅほう)。
Phương pháp chắc chắn.
彼は堅実な経営で会社を成長させた。
Anh ấy đã phát triển công ty bằng cách quản lý vững chắc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.