雰囲気(ふんいき)が険悪(けんあく)になる。
Bầu không khí trở nên hiểm ác (căng thẳng).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hiểm ác / Nghiêm trọng
険悪 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hiểm ác / Nghiêm trọng.
Cách đọc là けんあく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんあく
Hán Việt: Hiểm ác
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 36
雰囲気(ふんいき)が険悪(けんあく)になる。
Bầu không khí trở nên hiểm ác (căng thẳng).
両国間の関係は、国境紛争を機に険悪な状態に陥った。
Mối quan hệ giữa hai nước đã rơi vào tình trạng căng thẳng/nghiêm trọng sau cuộc xung đột biên giới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.