情勢(じょうせい)が緊迫(きんぱく)する。
Tình hình trở nên căng thẳng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khẩn trương / Căng thẳng
緊迫 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khẩn trương / Căng thẳng.
Cách đọc là きんぱく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんぱく
Hán Việt: Khẩn Bách
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 30
情勢(じょうせい)が緊迫(きんぱく)する。
Tình hình trở nên căng thẳng.
交渉(こうしょう)は緊迫(きんぱく)した雰囲気(ふんいき)の中(なか)で進(すす)められた。
Cuộc đàm phán đã được tiến hành trong không khí căng thẳng.
Từ gần nghĩa: 切迫 (せっぱく)
Từ trái nghĩa: 緩和 (かんわ)
Liên quan: 危機 (きき), 緊急 (きんきゅう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.