緊迫
きんぱく
Nghĩa: Khẩn trương / Căng thẳng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
情勢(じょうせい)が緊迫(きんぱく)する。
Tình hình trở nên căng thẳng.
Ví dụ 2
交渉(こうしょう)は緊迫(きんぱく)した雰囲気(ふんいき)の中(なか)で進(すす)められた。
Cuộc đàm phán đã được tiến hành trong không khí căng thẳng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
きんぱく
Nghĩa: Khẩn trương / Căng thẳng
Loại: Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
情勢(じょうせい)が緊迫(きんぱく)する。
Tình hình trở nên căng thẳng.
Ví dụ 2
交渉(こうしょう)は緊迫(きんぱく)した雰囲気(ふんいき)の中(なか)で進(すす)められた。
Cuộc đàm phán đã được tiến hành trong không khí căng thẳng.
けんあく
Nghĩa: Hiểm ác / Nghiêm trọng
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
雰囲気(ふんいき)が険悪(けんあく)になる。
Bầu không khí trở nên hiểm ác (căng thẳng).
Ví dụ 2
両国間の関係は、国境紛争を機に険悪な状態に陥った。
Mối quan hệ giữa hai nước đã rơi vào tình trạng căng thẳng/nghiêm trọng sau cuộc xung đột biên giới.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.