会議は終始和やかな雰囲気で進んだ。
Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí hòa nhã từ đầu đến cuối.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
thân thiện, hòa thuận và tạo cảm giác dễ chịu, không căng thẳng
和やか trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là thân thiện, hòa thuận và tạo cảm giác dễ chịu, không căng thẳng.
Cách đọc là なごやか.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: なごやか
Hán Việt: HÒA
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
会議は終始和やかな雰囲気で進んだ。
Cuộc họp diễn ra trong bầu không khí hòa nhã từ đầu đến cuối.
久しぶりに家族が集まり、和やかに食事を楽しんだ。
Gia đình tụ họp sau thời gian dài và vui vẻ dùng bữa trong không khí ấm áp.
Từ gần nghĩa: 温かい
Liên quan: 和やかな
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.