準備(じゅんび)周到(しゅうとう)。
Chuẩn bị cực kỳ chu đáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chu đáo
周到 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chu đáo.
Cách đọc là しゅうとう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうとう
Hán Việt: Chu Đáo
Loại từ: Tính từ đuôi Na
準備(じゅんび)周到(しゅうとう)。
Chuẩn bị cực kỳ chu đáo.
彼は常に周到な計画を立てる。
Anh ấy luôn lập kế hoạch một cách chu đáo.
Từ gần nghĩa: 綿密 | 綿密 (めんみつ) | 綿密, 丹念 | 綿密 (めんみつ), 丹念 (たんねん), 入念 (にゅうねん)
Từ trái nghĩa: ずさん | 杜撰 (ずさん) | 粗雑 | 粗雑 (そざつ), いい加減 (いいかげん)
Liên quan: 用意周到 | 準備 (じゅんび) | 準備 (じゅんび), 計画 (けいかく), 完璧 (かんぺき)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.