気高く(きだかく)振る舞う(ふるまう)。
Cư xử một cách cao quý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cao quý / Kiêu hãnh
気高く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cao quý / Kiêu hãnh.
Cách đọc là きだかく.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi い. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きだかく
Hán Việt: Khí Cao
Loại từ: Tính từ đuôi い
Nguồn/bài: Túi 15
気高く(きだかく)振る舞う(ふるまう)。
Cư xử một cách cao quý.
彼女は気高く、どんな困難にも屈しなかった。
Cô ấy cao quý và không bao giờ khuất phục trước bất kỳ khó khăn nào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.